thuốc hoàn

thuốc hoàn

Bác sĩ kê đơn thuốc hoàn cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dược phẩmdạng viên nhỏ, hình tròn: "thuốc hoàn" một dạng bào chế của thuốc đông y hoặc tân dược, được làm bằng cách trộn các dược liệu dạng bột với chất kết dính rồi vo thành viên tròn nhỏ.
    • Phương pháp điều trị bằng thuốc dạng viên: "thuốc hoàn" cũng chỉ loại thuốc được sử dụng theo đường uống, thường được dùng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ cho tôi một liệu trình thuốc hoàn để chữa bệnh đau dạ dày. (Vị bác sĩ đã chỉ định cho tôi một đợt sử dụng thuốc dạng viên tròn để điều trị chứng đau dạ dày.)
    • Thuốc hoàn thường được bảo quản trong lọ thủy tinh kín để tránh ẩm. (Loại thuốc dạng viên tròn này thường được đựng trong lọ thủy tinh đậy kín để không bị ẩm mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc hoàn tán": một dạng thuốc được nghiền thành bột mịn trước khi vo viên.

    • Thuốc hoàn tán thường dễ hấp thu hơn so với thuốc hoàn thông thường. (Dạng thuốc viên được làm từ bột mịn thường dễ hấp thụ hơn dạng viên thường.)
  • "thuốc hoàn mật": thuốc hoàn thêm mật ong làm chất kết dính.

    • Thuốc hoàn mật vị ngọt dễ uống hơn. (Loại thuốc viên mật ong thường vị ngọt dễ uống hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoàn (danh từ): viên trònthành phần của từ "thuốc hoàn".

    • Mỗi hoàn thuốc đường kính khoảng 5 mm. (Mỗi viên tròn của thuốc đường kính khoảng 5 mm.)
  • Thuốc thang (danh từ): thuốc đông y dạng nước sắckhác với thuốc hoàn.

    • Uống thuốc thang mất nhiều thời gian hơn uống thuốc hoàn. (Dùng thuốc nước sắc tốn thời gian hơn dùng thuốc dạng viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc viên: dạng thuốc bào chế thành viên (thường dùng cho tân dược).
  • Thuốc tròn: cách gọi dân dã cho thuốc hoàn.
Thành ngữ liên quan
  • Thuốc hoàn như đậu: thuốc hoàn kích thước nhỏ như hạt đậu.
    • Ông ấy bảo thuốc hoàn như đậu, dễ nuốt lắm. (Ông ấy nói thuốc viên nhỏ xíu như hạt đậu, rất dễ nuốt.)